Besta Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BESTA
8
进口笔数
0
出口笔数
$74.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603882903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8S6R41 |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | 1A/1A, Tổ 11, Khu phố 2, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BESTA |
| 企业英文名称 | BESTA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84348291879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $58.3K |
| 印度 | 2 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Basy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 金属办公文具、其他办公设备 |
| Shantou ZhaoSheng Stationery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 塑料文具、塑料家用制品 |
| Gaoan Ge Mei Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| S.S.B. Metal Works | 印度 | 1 | $10.6K | 圆珠笔、圆珠笔芯 |
| Yangzhou Jianghai Brush Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他铝制品、化妆刷 |
| CIVORS INDUSTRY LIMITED | 1 | $7.3K | 其他化学制剂、毡尖笔 | |
| S.S.B. Metal Works | 印度 | 1 | $5.2K | 圆珠笔、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 圆珠笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 圆珠笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 圆珠笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $2.8K |
| 2024-07-25 | 非瓦楞折叠盒 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $4 |
| 2024-07-25 | 棉针织T恤 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $6 |
| 2024-07-25 | 带套铅笔蜡笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $648 |
| 2024-07-25 | 圆珠笔芯 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $415 |
| 2024-07-25 | 圆珠笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $1.8K |
| 2024-07-25 | 圆珠笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 毡尖笔 | S S B METAL WORKS 13TH | 印度 | $1.5K |