An Phat Environmental Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 止回阀
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MôI TRườNG AN PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$928.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315648517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV36PKMJ |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | 6/6/4 Đường Phan Văn Hớn, Tổ 52, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/6/4 Đường Phan Văn Hớn, Tổ 52, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84902272337 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 811100 | 锰制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $472.4K |
| 美国 | 13 | $455.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | 13 | $455.5K | 止回阀、活性矿产品 |
| Shanghai Potential Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $425.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Dongyang Jason Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 过滤净化器零件、染色合成针织布 |
| Dongyang Jason Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 锰制品 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $27.8K |
| 2024-09-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-09-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-09-07 | 止回阀 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-09-07 | 止回阀 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2024-09-07 | 止回阀 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-09-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-07 | 止回阀 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-09-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI POTENTIAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |