Phu Loc Toan Mechanical Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí PHú LộC TOàN
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314243155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9BGC1K |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số 153E/1 đường An Phú 05, tổ 7, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ PHÚ LỘC TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153E/1 đường An Phú 05, tổ 7, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84976252315 |
| 邮箱 | huutoanks.cnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $1.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.07M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 7 | $164.9K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 铜制紧固件 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 铜制紧固件 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |