Hitech Vietnam Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HITECH VIệT NAM

11
进口笔数
46
出口笔数
$54.3K
进口金额
$52.9K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $848 · 2 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $848 · 2 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109504894
企查查编码QVNC5VYEUM
成立日期2021-01-21
联系地址Đội 14, thôn Thụy Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HITECH VIỆT NAM
企业英文名称HITECH VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 14, thôn Thụy Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84975317299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
845811数控卧式车床
846029非数控磨床
848310传动轴及曲柄
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具
845961数控铣床
846693机床零件
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
848180阀门龙头
761699其他铝制品
391740塑料管件
761610铝制紧固件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$41.2K
中国台湾7$11.5K
越南1$893
中国1$687

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$52.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eikou Shokai日本1$33.2K非数控铣床、非卧式数控车床
Kinetek Industrial Co., Ltd.越南6$10.6K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Hikari Shokai Co., Ltd.日本1$8.0K数控卧式车床、数控铣床
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$893其他印刷机零件、钢铁废料
SunCall Technology Co., Ltd.中国1$893非数控磨床
Suzhou Imiki System Control Co., Ltd.中国1$687金属加工机刀、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南31$38.1K冷轧钢片、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$14.8K其他塑料制品、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31金属加工机刀SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD中国$245
2025-12-31金属加工机刀SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD中国$148
2025-12-31金属加工机刀SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD中国$294
2025-11-27其他钢铁制品KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$260
2025-11-27机床零件及夹具KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$120
2025-11-27其他钢铁制品KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$640
2025-11-27机床零件及夹具KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$250
2025-11-27传动轴及曲柄KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$640
2025-08-18机床零件及夹具KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$500
2025-08-18机床零件及夹具KINETEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$40

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非螺纹垫圈CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$96
2026-04-09非螺纹钢销CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$411
2026-04-09非螺纹钢销CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$411
2026-04-09非螺纹垫圈CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$96
2026-04-08非螺纹垫圈CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM越南$96
2026-04-08非螺纹钢销CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM越南$411
2026-03-25其他塑料制品CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$153
2026-03-25非螺纹钢销CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$412
2026-03-25阀门龙头CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$383
2026-03-25其他钢铁制品CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$113

相关企业 · 同类产品

Hitech Vietnam Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →