Hitech Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HITECH VIệT NAM
11
进口笔数
46
出口笔数
$54.3K
进口金额
$52.9K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5VYEUM |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Đội 14, thôn Thụy Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITECH VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 14, thôn Thụy Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84975317299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $41.2K |
| 中国台湾 | 7 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $893 |
| 中国 | 1 | $687 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eikou Shokai | 日本 | 1 | $33.2K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Kinetek Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.6K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Hikari Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 数控卧式车床、数控铣床 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 其他印刷机零件、钢铁废料 |
| SunCall Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $893 | 非数控磨床 |
| Suzhou Imiki System Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $687 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $38.1K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.8K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 金属加工机刀 | SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-31 | 金属加工机刀 | SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-12-31 | 金属加工机刀 | SUZHOU IMIKI SYSTEM CONTROL CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2025-11-27 | 机床零件及夹具 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2025-11-27 | 机床零件及夹具 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-11-27 | 传动轴及曲柄 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | KINETEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-09 | 非螺纹钢销 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $411 |
| 2026-04-09 | 非螺纹钢销 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $411 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $411 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $153 |
| 2026-03-25 | 非螺纹钢销 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $412 |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $383 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $113 |