Phoenix Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP VậT LIệU PHOENIX
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110212550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAPB04A |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | B05-L06, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VẬT LIỆU PHOENIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu Kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84986483083 |
| 邮箱 | phoenix.xaydung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.87M |
| 印度 | 4 | $103.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Chantou Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.68M | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | 4 | $103.9K | 油漆颜料、铝粉片 |
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.8K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Shijiazhuang Jinji Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Ningbo Wanhong Ruiquan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-01 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-24 | 油漆颜料 | THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | $22.5K |
| 2026-02-24 | 油漆颜料 | THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | $21.9K |
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-02-11 | 其他测量仪器 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-11 | 其他光学测量仪 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-02-11 | 其他测量仪器 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $220 |