Hong Phuc Material & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị HồNG PHúC
59
进口笔数
1
出口笔数
$1.10M
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-03-07
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN441ABP7 |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 32, đường Xương Giang 2, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC MATERIAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, đường Nguyễn Đình Tấn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913833628 |
| 邮箱 | hongphucmeltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $791.2K |
| 德国 | 10 | $184.2K |
| 意大利 | 3 | $41.3K |
| 西班牙 | 1 | $32.5K |
| 奥地利 | 1 | $28.4K |
| 英国 | 5 | $17.7K |
| 波兰 | 1 | $850 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $260.9K | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| Tianjin Venus Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $180.5K | 其他泵和提升机、阀门龙头 |
| Hubei Skyland Metals Ltd. | 中国 | 2 | $96.1K | 非耐火灰浆、其他多硫化物 |
| HEKO KETTEN GmbH | 德国 | 3 | $84.0K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Hangzhou Worldwides Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 阀门龙头 |
| Special Application Fire Equipment | 英国 | 2 | $11.3K | 电气信号装置、绝缘电线 |
| WALKER FILTRATION LIMITED | 英国 | 3 | $6.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Thermo Engineering S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.4K | 自动控制零件、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 止回阀 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-17 | 金属增强橡胶管 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-17 | 止回阀 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-17 | 金属增强橡胶管 | TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $462 |
| 2023-03-07 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $385 |
| 2023-03-07 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $234 |
| 2023-03-07 | 塑料管 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $51 |
| 2023-03-07 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $399 |
| 2023-03-07 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $238 |