Hong Phuc Material & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị HồNG PHúC

59
进口笔数
1
出口笔数
$1.10M
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-03-07
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400885287
企查查编码QVN441ABP7
成立日期2020-04-01
联系地址Số nhà 32, đường Xương Giang 2, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC MATERIAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 57, đường Nguyễn Đình Tấn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84913833628
邮箱hongphucmeltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841391泵零件
842199过滤净化器零件
731589其他钢铁链
841381其他泵和提升机
841480其他气泵
848330轴承座
731590钢铁链条零件
841370其他离心泵
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
391729其他硬塑料管
391732塑料管
848340齿轮及变速器
854449绝缘电线
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$791.2K
德国10$184.2K
意大利3$41.3K
西班牙1$32.5K
奥地利1$28.4K
英国5$17.7K
波兰1$850

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd.中国5$260.9K金属复合垫圈、阀门龙头
Tianjin Venus Technology Co., Ltd.中国13$180.5K其他泵和提升机、阀门龙头
Hubei Skyland Metals Ltd.中国2$96.1K非耐火灰浆、其他多硫化物
HEKO KETTEN GmbH德国3$84.0K钢铁链条零件、焊接钢链
Chongqing Pump Industry Co., Ltd.中国4$66.6K泵零件、其他离心泵
Hangzhou Worldwides Valve Co., Ltd.中国2$33.7K阀门龙头
Special Application Fire Equipment英国2$11.3K电气信号装置、绝缘电线
WALKER FILTRATION LIMITED英国3$6.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Sun Control Analytik GmbH德国2$2.7K过滤净化器零件、气体过滤机械
Thermo Engineering S.r.l.意大利2$2.4K自动控制零件、非液体温度计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Tech Co., Ltd.越南1$1.8K钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17止回阀TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$450
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$195
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$11.1K
2025-12-17金属增强橡胶管TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2025-12-17止回阀TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2025-12-17阀门龙头TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$180
2025-12-17金属增强橡胶管TIANJIN VENUS TECHNOLOGY CO LTD中国$75

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-07绝缘电线CONG TY TNHH LIAN TECH越南$462
2023-03-07绝缘电线CONG TY TNHH LIAN TECH越南$385
2023-03-07其他自动控制仪CONG TY TNHH LIAN TECH越南$234
2023-03-07塑料管CONG TY TNHH LIAN TECH越南$51
2023-03-07其他硬塑料管CONG TY TNHH LIAN TECH越南$399
2023-03-07齿轮及变速器CONG TY TNHH LIAN TECH越南$238

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Material & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →