Phat Thinh VN Export Import Trading & Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và VậN TảI PHáT THịNH VN

115
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109434728
企查查编码QVN2A27A5S
成立日期2020-11-26
联系地址Số 9, ngõ 189 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI PHÁT THỊNH VN
企业英文名称PHAT THINH VN EXPORT IMPORT TRADING AND TRANSPORTATION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84878825539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610990非棉针织背心
960329化妆刷
620343男式化纤裤
701090玻璃容器
392350塑料封口件
842139气体过滤机械
940320非办公金属家具
610343男式合成纤维裤
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$1.88M
乍得1$31.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国105$1.47M纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料
Nanchang Yesports Trading Co., Ltd.中国6$275.4K充气球、PVC泡沫板
Hunan Richsoul International Trade Co., Ltd.中国1$113.8K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Societe Negos International Inc., SAR乍得1$31.8K其他食用蔬菜
Hunan Richsoul International Trade Co., Ltd.古巴1$15.8K非注塑模具、金属复合垫圈
Colette Trade Co., Ltd.中国2$4.2K其他橡塑机械、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非棉针织背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$360
2026-04-25棉针织T恤及背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$200
2026-04-25男式合成纤维套装PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$570
2026-04-25棉针织T恤及背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$312
2026-04-25棉针织T恤及背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$312
2026-04-25棉针织T恤及背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$680
2026-04-25棉针织男装PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$990
2026-04-25男式合成纤维裤PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$461
2026-04-25非棉针织背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$360
2026-04-25棉针织T恤及背心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Phat Thinh VN Export Import Trading & Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →