Phat Thinh VN Export Import Trading & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và VậN TảI PHáT THịNH VN
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109434728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A27A5S |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 189 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI PHÁT THỊNH VN |
| 企业英文名称 | PHAT THINH VN EXPORT IMPORT TRADING AND TRANSPORTATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84878825539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $1.88M |
| 乍得 | 1 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.47M | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Nanchang Yesports Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $275.4K | 充气球、PVC泡沫板 |
| Hunan Richsoul International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Societe Negos International Inc., SAR | 乍得 | 1 | $31.8K | 其他食用蔬菜 |
| Hunan Richsoul International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.8K | 非注塑模具、金属复合垫圈 |
| Colette Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非棉针织背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-25 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-25 | 男式合成纤维套装 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-25 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-25 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-25 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-25 | 棉针织男装 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-25 | 男式合成纤维裤 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-25 | 非棉针织背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-25 | 棉针织T恤及背心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |