LAN BUN
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$496
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302483586-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9U0MP7 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | TK28/1 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VŨ LAN – BÚN CHẢ HÀ NỘI XUÂN TỨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | TK28/1 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $496 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $162 |
| 2024-08-10 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $95 |
| 2024-08-10 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $65 |
| 2024-08-10 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $4 |
| 2024-07-09 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $103 |
| 2024-07-09 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $62 |
| 2024-07-09 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $5 |