BAO AN SX & TM CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM SUNG JIN TECH
42
进口笔数
29
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.75M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301193609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM08VQM4 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM SUNG JIN TECH |
| 企业英文名称 | SUNG JIN TECH SX & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983461980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 961590 | 发饰 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | 42 | $1.68M | 非塑料梳子、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | 20 | $1.49M | 塑料梳子、发饰 |
| LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $262.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-13 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $382 |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $481 |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH CT TNHH LUCKY DRAGON VIET NAM | 越南 | $459 |