Bao An Sx & Tm Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM SUNG JIN TECH

50
进口笔数
35
出口笔数
$2.31M
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $595 · 1 笔出口 $651 · 1 笔2024-12进口 $64.8K · 4 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-03进口 $92.6K · 2 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-05进口 $112.5K · 4 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $209.7K · 3 笔2025-07进口 $205.8K · 5 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-08进口 $212.0K · 5 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-09进口 $156.2K · 3 笔出口 $198.2K · 3 笔2025-10进口 $122.8K · 3 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-11进口 $165.9K · 2 笔出口 $274.3K · 2 笔2025-12进口 $369.2K · 7 笔出口 $318.4K · 4 笔2026-01进口 $234.5K · 3 笔出口 $271.4K · 2 笔2026-02进口 $148.4K · 1 笔出口 $225.6K · 2 笔2026-03进口 $111.9K · 3 笔出口 $129.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $595 · 1 笔出口 $651 · 1 笔2024-12进口 $64.8K · 4 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-03进口 $92.6K · 2 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-05进口 $112.5K · 4 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $209.7K · 3 笔2025-07进口 $205.8K · 5 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-08进口 $212.0K · 5 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-09进口 $156.2K · 3 笔出口 $198.2K · 3 笔2025-10进口 $122.8K · 3 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-11进口 $165.9K · 2 笔出口 $274.3K · 2 笔2025-12进口 $369.2K · 7 笔出口 $318.4K · 4 笔2026-01进口 $234.5K · 3 笔出口 $271.4K · 2 笔2026-02进口 $148.4K · 1 笔出口 $225.6K · 2 笔2026-03进口 $111.9K · 3 笔出口 $129.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301193609
企查查编码QVNM08VQM4
成立日期2021-11-24
联系地址Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM SUNG JIN TECH
企业英文名称SUNG JIN TECH SX & TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983461980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
961590发饰
961511塑料梳子
580890装饰流苏
392321聚乙烯袋
961519非塑料梳子

出口

HS 编码产品
961511塑料梳子
961590发饰
961519非塑料梳子
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$2.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南50$2.31M非塑料梳子、塑料梳子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南26$2.11M塑料梳子、发饰
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南9$262.6K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05塑料梳子Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-05印刷标签Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-05-05印刷标签Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$265
2026-05-05发饰Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$437
2026-05-05塑料梳子Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-05塑料梳子Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-05印刷标签Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$500
2026-05-05印刷标签Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$685
2026-05-05塑料梳子Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-05发饰Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$158

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$481
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$12.1K
2026-03-17装饰流苏Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南$459

相关企业 · 同类产品

Bao An Sx & Tm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →