Bu Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Bu Hung

2
进口笔数
55
出口笔数
$6.8K
进口金额
$5.05M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 1 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $123.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 1 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $123.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600633289
企查查编码QVNJ63AUYY
成立日期2003-04-09
联系地址Số 45C, ấp Thọ Bình, Xã Xuân Thọ, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BU HUNG
企业英文名称BU HUNG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45C, ấp Thọ Bình, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842513731851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械
847982混合机

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.8K
越南1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国50$4.61M
越南5$438.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
028d0cfc549fb45bb2a4b65eed8daa0e1$3.8K
Wells Foods Co., Ltd.韩国1$3.0K食品加工机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Hong Co.韩国29$3.34M其他鱼制品
Wells Food Co., Ltd.越南16$619.1K加工墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼
Sun Hong Co.越南3$338.4K其他鱼制品
Hyung Jae Food Co., Ltd.韩国3$296.4K干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
SUN HONG CO LTD韩国2$252.6K其他鱼制品
Jungjin Food Co., Ltd.韩国1$100.6K其他鱼制品
Hyung Jae Food Co., Ltd.越南1$98.4K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16混合机CONG TY TNHH BU HUNG韩国$300
2025-01-16混合机CONG TY TNHH BU HUNG韩国$400
2025-01-16混合机CONG TY TNHH BU HUNG韩国$1.1K
2025-01-16混合机CONG TY TNHH BU HUNG韩国$1.0K
2025-01-16混合机CONG TY TNHH BU HUNG韩国$900
2023-09-08食品加工机械WELLS FOODS CO LTD越南$3.0K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他鱼制品SUN HONG CO LTD韩国$53.4K
2026-03-26其他鱼制品SUN HONG CO LTD韩国$69.0K
2026-02-02其他鱼制品Hyung Jae Food Co., Ltd.韩国$98.4K
2026-01-13其他鱼制品SUN HONG CO LTD韩国$103.5K
2026-01-13其他鱼制品SUN HONG CO LTD韩国$26.7K
2025-12-25其他鱼制品WELLS FOOD CO LTD韩国$4.4K
2025-12-25鱼肉制品WELLS FOOD CO LTD韩国$6.5K
2025-12-25加工墨鱼鱿鱼WELLS FOOD CO LTD韩国$8.4K
2025-12-25加工墨鱼鱿鱼WELLS FOOD CO LTD韩国$525
2025-12-25鱼肉制品WELLS FOOD CO LTD韩国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Bu Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →