Bu Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bu Hung
2
进口笔数
55
出口笔数
$6.8K
进口金额
$5.05M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600633289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ63AUYY |
| 成立日期 | 2003-04-09 |
| 联系地址 | Số 45C, ấp Thọ Bình, Xã Xuân Thọ, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BU HUNG |
| 企业英文名称 | BU HUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45C, ấp Thọ Bình, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842513731851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $4.61M |
| 越南 | 5 | $438.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 028d0cfc549fb45bb2a4b65eed8daa0e | 1 | $3.8K | ||
| Wells Foods Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 食品加工机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Hong Co. | 韩国 | 29 | $3.34M | 其他鱼制品 |
| Wells Food Co., Ltd. | 越南 | 16 | $619.1K | 加工墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sun Hong Co. | 越南 | 3 | $338.4K | 其他鱼制品 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $296.4K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| SUN HONG CO LTD | 韩国 | 2 | $252.6K | 其他鱼制品 |
| Jungjin Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100.6K | 其他鱼制品 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.4K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 混合机 | CONG TY TNHH BU HUNG | 韩国 | $300 |
| 2025-01-16 | 混合机 | CONG TY TNHH BU HUNG | 韩国 | $400 |
| 2025-01-16 | 混合机 | CONG TY TNHH BU HUNG | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 混合机 | CONG TY TNHH BU HUNG | 韩国 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 混合机 | CONG TY TNHH BU HUNG | 韩国 | $900 |
| 2023-09-08 | 食品加工机械 | WELLS FOODS CO LTD | 越南 | $3.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他鱼制品 | SUN HONG CO LTD | 韩国 | $53.4K |
| 2026-03-26 | 其他鱼制品 | SUN HONG CO LTD | 韩国 | $69.0K |
| 2026-02-02 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $98.4K |
| 2026-01-13 | 其他鱼制品 | SUN HONG CO LTD | 韩国 | $103.5K |
| 2026-01-13 | 其他鱼制品 | SUN HONG CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2025-12-25 | 其他鱼制品 | WELLS FOOD CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-12-25 | 鱼肉制品 | WELLS FOOD CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-12-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | WELLS FOOD CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-12-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | WELLS FOOD CO LTD | 韩国 | $525 |
| 2025-12-25 | 鱼肉制品 | WELLS FOOD CO LTD | 韩国 | $4.2K |