AP Service Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非不锈钢机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AP
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314250931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA59CAP |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Số 19A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AP |
| 企业英文名称 | AP SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường Số 19A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84777199977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.49M |
| 新加坡 | 2 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.39M | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| Hainan Huantaiyuan Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他活鱼、其他气泵 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.2K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| STUV Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.1K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Consol Machinery (Canton) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| Steinbach & Vollmann (Jiashan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 制冷设备零件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.6K |