Bao An Production & General Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP BảO AN
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400873394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SNGRN3 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Doi, Xã Hoàng Thanh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN PRODUCTION AND GENERAL TRADE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Minh, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84921290999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 391732 | 塑料管 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.47M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 2 | $376.4K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory | 中国 | 3 | $182.0K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.5K |