Bao An Production & General Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP BảO AN

52
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400873394
企查查编码QVN8SNGRN3
成立日期2019-10-14
联系地址Thôn Đồng Doi, Xã Hoàng Thanh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO AN
企业英文名称BAO AN PRODUCTION AND GENERAL TRADE COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Minh, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84921290999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
842490喷雾机零件
850440静止变流器
841391泵零件
691010瓷制卫生洁具
841350其他往复泵
842139气体过滤机械
850720铅酸蓄电池
391732塑料管
282110氧化铁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$2.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd.中国34$1.47M便携喷雾器、喷雾机零件
TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国2$376.4K便携喷雾器、喷雾机零件
Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory中国3$182.0K便携喷雾器、非便携喷雾器
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国5$34.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$15.8K喷砂机、其他吸尘器
HK Lemon Import & Export Ltd.中国3$14.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Hong Kong Oceanbless Trade Ltd.中国2$9.2K其他塑料制品、玻璃容器
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国1$7.0K瓷制卫生洁具、塑料家具
Luhe Trade Ltd.中国1$3.7K不锈钢家用制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20喷雾机零件TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$790
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$11.3K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$10.3K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$15.1K
2026-04-20喷雾机零件TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$8.5K
2026-04-20其他往复泵TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$8.3K
2026-04-20其他往复泵TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$4.8K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD中国$8.5K

相关企业 · 同类产品

Bao An Production & General Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →