Bao Quang Eyeglasses Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kính Mắt Bảo Quang
7
进口笔数
0
出口笔数
$129.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200143703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QKUPYU |
| 成立日期 | 1998-01-17 |
| 联系地址 | Số 63 ngõ 482 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT BẢO QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 ngõ 482 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915950992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846594 | 木工机床 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $129.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luckway Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.6K | 染色合成经编织物、非塑料眼镜架 |
| ZCL Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他工艺机床、木工机床 |
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Zhongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非玻璃眼镜片 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 非玻璃眼镜片 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $649 |
| 2025-07-31 | 非玻璃眼镜片 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-07-31 | 非玻璃眼镜片 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 非玻璃眼镜片 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-06-25 | 非玻璃眼镜片 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-06-25 | 非玻璃眼镜片 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $384 |