Tien Hung Medical Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Y Tế TIếN HùNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108728073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XE4G8D |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Số 604, Tổ 20, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ TIẾN HÙNG |
| 企业英文名称 | TIEN HUNG MEDICAL TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 604, Tổ 20, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84936969689 |
| 邮箱 | cskh@tienhungmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902131 | 人造人体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 40 | $2.12M |
| 德国 | 11 | $312.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Medical Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.97M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| SPEBA Innovations LLP | 新加坡 | 12 | $193.7K | 残疾辅助器具、其他零售药品 |
| HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $85.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| NOVASTRA TRADING LTD. | 加拿大 | 2 | $79.2K | 其他纺织制品、残疾辅助器具 |
| 4fffa832461c9839e38e3c1e1bfa31fc | 2 | $66.8K | ||
| NovastrA Trading Ltd. | 法国 | 1 | $37.7K | 残疾辅助器具 |
| ANNE DUPARAY | 法国 | 1 | $1.7K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $25.8K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $501 |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $25.8K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | ASIA MEDICAL TECHNOLOGIES PTE LTD | 法国 | $1.5K |