Finance Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 未涂布印刷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN TàI CHíNH
21
进口笔数
38
出口笔数
$1.60M
进口金额
$139.4K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100111225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BA5VER |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Lô 38-2, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN TÀI CHÍNH |
| 企业英文名称 | FINANCE PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 38-2, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5820 - Xuất bản phần mềm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +8443755504 |
| 邮箱 | intaichinhvn@yahoo.com |
| 传真 | +8443754016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $1.10M |
| 中国 | 8 | $493.8K |
| 越南 | 11 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $139.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edale Ltd. | 英国 | 2 | $1.10M | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $380.4K | 铝箔、铝箔 |
| 960c26c988816bc507ab631048275905 | 1 | $57.0K | ||
| Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Fuxinting Akang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.7K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $26 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $139.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $171 |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-04-28 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-27 | 未涂布印刷纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |