Dong Duong Sport Production Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THể THAO ĐôNG DươNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$185.1K
进口金额
$127.8K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-05-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106264884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY85TT7 |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 91, ngõ 54 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỂ THAO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG SPORT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 91, ngõ 54 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84936238987 |
| 邮箱 | dongduongsport.group@gmail.com |
| 官网 | dongduongsport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $185.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $127.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.1K | 其他塑胶鞋、其他踝靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.8K | 其他运动鞋、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2025-12-11 | 其他户外娱乐设备 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $869 |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-11 | 其他户外娱乐设备 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-11 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |
| 2025-11-17 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-05-12 | 其他户外娱乐设备 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $869 |
| 2026-05-12 | 其他户外娱乐设备 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |
| 2026-05-12 | 其他运动鞋 | Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |