An Khanh Equipment & Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị & Phụ Tùng An Khánh
161
进口笔数
1
出口笔数
$837.8K
进口金额
$859
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104908205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J2FDG5 |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 119/189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & PHỤ TÙNG AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH EQUIPMENT & PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 119/189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466759358 |
| 邮箱 | ankhanh@dungcuktc.vn |
| 传真 | +842435551428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 150 | $662.5K |
| 中国 | 45 | $91.4K |
| 中国台湾 | 43 | $63.9K |
| 瑞典 | 22 | $11.1K |
| 越南 | 16 | $3.9K |
| 美国 | 13 | $3.0K |
| 德国 | 17 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $859 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | 97 | $511.5K | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 52 | $224.6K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Sankyo Reels Inc. | 中国 | 6 | $61.3K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Marvel Corp. Corporation | 日本 | 4 | $21.1K | 钳子镊子、其他钢弹簧 |
| Kyoto Tool Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $8.6K | 其他钢铁制品 |
| Sankyo Reels Inc. | 日本 | 1 | $6.8K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| DEAMARK LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 不可调扳手 |
| Kyoto Tool Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $934 | 非旋转气动手工具、手动计量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | 1 | $859 | 其他塑料制品、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-06-30 | 手动螺丝刀 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 中国台湾 | $79 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-06-30 | 手工工具套装 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $590 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $56 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 可调扳手 | KYOTO TOOL CO LTD | 日本 | $96 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | KYOTO TOOL CO LTD | 日本 | $93 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $47 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | KYOTO TOOL CO LTD | 日本 | $102 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | KYOTO TOOL CO LTD | 日本 | $96 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | KYOTO TOOL CO LTD | 日本 | $55 |
| 2025-08-29 | 可调扳手 | Kyoto Tool Co., Ltd. | 日本 | $90 |