An Khanh Equipment & Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị & Phụ Tùng An Khánh

161
进口笔数
1
出口笔数
$837.8K
进口金额
$859
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $859 · 1 笔2025-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $859 · 1 笔2025-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104908205
企查查编码QVN8J2FDG5
成立日期2010-09-27
联系地址Số 16 ngõ 119/189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & PHỤ TÙNG AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH EQUIPMENT & PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 ngõ 119/189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842466759358
邮箱ankhanh@dungcuktc.vn
传真+842435551428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
820412可调扳手
820559其他手工工具
846719非旋转气动手工具
820420可互换扳手套筒
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
820520手工锤
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
820412可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本150$662.5K
中国45$91.4K
中国台湾43$63.9K
瑞典22$11.1K
越南16$3.9K
美国13$3.0K
德国17$2.0K
英国1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$859

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Tool Co., Ltd.日本97$511.5K手动螺丝刀、不可调扳手
Thai Seng Trading Co., Ltd.日本52$224.6K其他手工工具、不可调扳手
Sankyo Reels Inc.中国6$61.3K其他塑料管材、带接头绝缘电线
Marvel Corp. Corporation日本4$21.1K钳子镊子、其他钢弹簧
Kyoto Tool Co. Ltd.中国台湾12$8.6K其他钢铁制品
Sankyo Reels Inc.日本1$6.8K其他塑料管材、带接头绝缘电线
DEAMARK LTD中国台湾1$3.0K不可调扳手
Kyoto Tool Co., Ltd.加拿大3$934非旋转气动手工具、手动计量泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Tool Co., Ltd.日本1$859其他塑料制品、可调扳手

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30不可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.中国$24
2026-06-30LED照明装置Kyoto Tool Co., Ltd.中国$275
2026-06-30不可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$45
2026-06-30机床零件附件Kyoto Tool Co., Ltd.日本$105
2026-06-30不可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$49
2026-06-30塑料包装箱Kyoto Tool Co., Ltd.日本$50
2026-06-30手动螺丝刀Kyoto Tool Co., Ltd.中国台湾$79
2026-06-30不可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$100
2026-06-30手工工具套装Kyoto Tool Co., Ltd.日本$590
2026-06-30不可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$56

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29可调扳手KYOTO TOOL CO LTD日本$96
2025-08-29可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$60
2025-08-29可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$53
2025-08-29可调扳手KYOTO TOOL CO LTD日本$93
2025-08-29可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$47
2025-08-29可调扳手KYOTO TOOL CO LTD日本$102
2025-08-29可调扳手KYOTO TOOL CO LTD日本$96
2025-08-29可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$108
2025-08-29可调扳手KYOTO TOOL CO LTD日本$55
2025-08-29可调扳手Kyoto Tool Co., Ltd.日本$90

相关企业 · 同类产品

An Khanh Equipment & Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →