HSQ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HSQ VINA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$49.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801144677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJBV7AB |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Quý Khê, Xã Cẩm Hoàng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSQ VINA |
| 企业英文名称 | HSQ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quý Khê, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84983382115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $49.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $48.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁结构体 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $284 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-25 | 铝制紧固件 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-11-25 | 小包装胶粘剂 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁结构体 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 可调转椅 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.2K |