SAND Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAND
8
进口笔数
4
出口笔数
$27.9K
进口金额
$242.0K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2024-06-17
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314394179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTXG2RA |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | 48/33D Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAND |
| 企业英文名称 | SAND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/33D Trường Sa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84909381801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $187.6K |
| 越南 | 1 | $54.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Dwi Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $10.0K | 非风力发电机组 |
| Shenzhen Yili Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Qingdao Shu Xing Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 水净化机械、天然硅砂 |
| Ningbo Maxbest Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他离心泵 |
| Qingdao All Universe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 水净化机械、工业非电炉 |
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| PT Mayim Indonesia Emas | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 水净化机械 |
| PT Online Agency Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $400 | 水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Slaki Ikan Asin | 马来西亚 | 3 | $187.6K | 干制鱼 |
| CV. Slaki Ikan Asin | 越南 | 1 | $54.4K | 干制鱼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 非风力发电机组 | CV DWI PERKASA | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-05 | 非风力发电机组 | CV DWI PERKASA | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-03 | 水净化机械 | QINGDAO SHU XING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $924 |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $786 |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $614 |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | QINGDAO ALL UNIVERSE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-30 | 水净化机械 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $474 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 干制鱼 | CV SLAKI IKAN ASIN | 马来西亚 | $65.9K |
| 2024-06-01 | 干制鱼 | CV SLAKI IKAN ASIN | 马来西亚 | $22.9K |
| 2024-06-01 | 干制鱼 | CV SLAKI IKAN ASIN | 马来西亚 | $44.3K |
| 2023-06-02 | 干制鱼 | CV SLAKI IKAN ASIN | 马来西亚 | $54.4K |
| 2023-03-23 | 干制鱼 | CV.SLAKI IKAN ASIN | 越南 | $54.4K |