Le Dung Ceramics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ Lê DũNG
10
进口笔数
55
出口笔数
$17.5K
进口金额
$2.33M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316237608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM7X20S |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | 239/1 Đường Thủ Khoa Huân, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ LÊ DŨNG |
| 企业英文名称 | LE DUNG CERAMICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239/1 Đường Thủ Khoa Huân, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931889992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.7K |
| 法国 | 4 | $4.1K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 55 | $2.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Unity New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他矿物绝缘材料、高铝耐火陶瓷 |
| Cristallerie Paul | 法国 | 3 | $3.7K | 制成颜料 |
| Jinhua Bestcreate Art & Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他纺织制品、PP/PE编织袋 |
| CHROMA 4 | 德国 | 1 | $1.4K | 制成颜料 |
| Ineqs | 德国 | 1 | $946 | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Festiphanie | 法国 | 1 | $455 | 工业炉具零件 |
| Ineqs Industry Equipment Supply | 德国 | 1 | $170 | 其他印刷机零件、40-150g/m2未涂布纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Festiphanie | 法国 | 54 | $2.33M | 瓷制装饰品、商业广告材料 |
| Carl Marletti Pâtissier | 法国 | 1 | $1.4K | 瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 制成颜料 | CHROMA 4 | 德国 | $786 |
| 2026-03-30 | 制成颜料 | CHROMA 4 | 德国 | $612 |
| 2025-12-25 | PP/PE编织袋 | JINHUA BESTCREATE ART & CRAFT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-22 | 光泽剂 | — | 意大利 | $2.2K |
| 2025-06-09 | 黑色印刷墨水 | INEQS INDUSTRY EQUIP SUPPLY | 德国 | $170 |
| 2025-02-10 | 制成颜料 | CRISTALLERIE PAUL | 法国 | $134 |
| 2025-02-10 | 制成颜料 | CRISTALLERIE PAUL | 法国 | $1.1K |
| 2025-02-10 | 制成颜料 | CRISTALLERIE PAUL | 法国 | $134 |
| 2025-02-10 | 制成颜料 | CRISTALLERIE PAUL | 法国 | $134 |
| 2024-04-02 | 制成颜料 | CRISTALLERIE PAUL | 法国 | $113 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $587 |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $13.2K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $552 |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $18.2K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $25.0K |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $173 |
| 2026-04-09 | 瓷制装饰品 | Festiphanie | 法国 | $391 |