Quang Minh Transportation & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 炉用碳电极
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH
46
进口笔数
0
出口笔数
$820.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300786961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7DMJBA |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số nhà 109B, đường F2, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109B, đường F2, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $820.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $723.8K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 纺织面料运动鞋 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-13 | 塑料家具 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-13 | 其他座椅 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-13 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-13 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-13 | 纺织面料运动鞋 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-13 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-13 | 婴儿车 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-28 | 瓦楞纸箱 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-22 | 液体燃料炉 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.6K |