VIET COFFEE CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê VIệT
1
进口笔数
20
出口笔数
$275
进口金额
$94.1K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314632539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8GC4TK |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | 860/60D Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862868818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $60.9K |
| 越南 | 3 | $13.9K |
| 法国 | 2 | $12.9K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
| 荷兰 | 2 | $1.4K |
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGROCOMERCIAL SANTA FELISA | 危地马拉 | 1 | $275 | 脱因烘焙咖啡 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE SUPPLY LLC | 美国 | 8 | $27.0K | 烘焙咖啡 |
| Cafely Llc | 美国 | 1 | $13.9K | 脱因咖啡、烘焙咖啡 |
| THIEN SON COFFEE LLC | 美国 | 2 | $13.8K | 未焙炒咖啡 |
| Sarl Phin Mi | 法国 | 2 | $12.9K | 未焙炒咖啡、聚乙烯袋 |
| THIEN SON COFFEE LLC | 越南 | 1 | $9.8K | 未焙炒咖啡 |
| Ng Coffee Co. LLC | 美国 | 1 | $6.3K | 未焙炒咖啡、非乙烯塑料袋 |
| Corston Architectural Detail | 英国 | 1 | $3.9K | 烘焙咖啡 |
| BEANZILLA COFFEE WORLDWIDE LLC | 越南 | 1 | $2.9K | 未焙炒咖啡 |
| VIEC | 荷兰 | 1 | $1.3K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| VIEC MEIJHORST | 越南 | 1 | $1.2K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 脱因烘焙咖啡 | AGROCOMERCIAL SANTA FELISA | 危地马拉 | $275 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | CAFELY LLC | 美国 | $727 |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | CAFELY LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | CAFELY LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | CAFELY LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $480 |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $6 |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $460 |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $55 |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | Sarl Phin Mi | 法国 | $4.3K |