Hanoi Me Non Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Me Non Hà Nội
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106044744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43396PD |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Nhà máy 2, Lô 2, Khu Công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ME NON HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ME NON PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà máy 2, Lô 2, Cụm Công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436789455 |
| 邮箱 | menonhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $973.8K | 动植物着色料、染料颜料 |
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $853.3K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Shandong Qilu King-Phar Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $820.3K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $404.5K | 其他抗生素、其他化学制剂 |
| Tianjin Xinxing Veterinary Pharmaceutical Factory | 中国 | 10 | $361.7K | 抗生素药品 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.9K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.0K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 猫狗饲料 |
| Hubei Atech Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Beijing Strowin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-09 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-03-09 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-01-14 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-11-05 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-05 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-05 | 抗生素药品 | SHANDONG QILU KING PHAR PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $18.9K |