Hoang Huy Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hoàng Huy
4
进口笔数
0
出口笔数
$120.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101638913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09EBH69 |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp, Thôn Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp, Thôn Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02433850271 |
| 邮箱 | hoanghuycokhi@gmail.com |
| 传真 | 8618344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 钢铁卫浴器具、其他娱乐用品 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-18 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $935 |
| 2023-08-18 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-18 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-08-18 | 长毛绒针织布 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-07-21 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |