Den Ti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEN TI
4
进口笔数
2
出口笔数
$58.4K
进口金额
$100.8K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2023-08-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303794697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T1K8DE |
| 成立日期 | 2005-04-26 |
| 联系地址 | G1121 Tầng 11 Tòa nhà The Manor, 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEN TI |
| 企业英文名称 | DEN TI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G1121 Tầng 11 Tòa nhà The Manor, 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862583440 |
| 邮箱 | info@dentifoods.com.vn |
| 传真 | +842862583447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $58.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $100.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | 4 | $58.4K | 含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cupid Trading Ltd. | 英国 | 2 | $100.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $32 |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $6 |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $6 |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $6 |
| 2025-07-17 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $30.7K |
| 2023-08-15 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $23.4K |
| 2023-08-15 | 其他化学制剂 | Laboratorio DPA, S.L. | 西班牙 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $14.0K |
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $15.3K |
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $15.3K |
| 2023-08-17 | 冻鲶鱼片 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $14.0K |
| 2023-08-17 | 虾制品 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $21.1K |
| 2023-08-17 | 虾制品 | Cupid Trading Ltd. | 英国 | $21.1K |