ATT Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Att Công Nghiệp
110
进口笔数
12
出口笔数
$727.0K
进口金额
$90.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SM1JCW |
| 成立日期 | 2004-04-21 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 11 ngõ 5 đường Trần Thái Tông, Tổ 10, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATT CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | ATT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 11 ngõ 5 đường Trần Thái Tông, Tổ 10, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84437832028 |
| 邮箱 | contact@atti.vn |
| 官网 | www.atti.vn |
| 传真 | 0437832032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900110 | 光缆 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 52 | $357.7K |
| 马来西亚 | 10 | $220.2K |
| 美国 | 44 | $82.6K |
| 中国 | 21 | $43.9K |
| 中国台湾 | 11 | $6.0K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 英国 | 9 | $4.7K |
| 匈牙利 | 1 | $3.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $90.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bruker AXS SE | 德国 | 16 | $235.7K | X射线装置及零件、光学分光仪 |
| Bruker AXS GmbH | 德国 | 11 | $119.0K | 光学分光仪、X射线装置及零件 |
| MSITECH (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $91.8K | 测量仪器、切片机零件 |
| Bruker AXS SE | 美国 | 9 | $58.3K | 未装配光学元件、X射线装置及零件 |
| Magnetic Analysis Corporation | 美国 | 15 | $53.3K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| Bruker AXS SE | 马来西亚 | 4 | $52.9K | 光学分光仪、非医用X射线设备 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 8 | $15.9K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 美国 | 11 | $14.6K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 德国 | 5 | $4.5K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $853 | 测量仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $90.2K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 切片机零件 | Bruker AXS SE | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 切片机零件 | Bruker AXS SE | 德国 | $511 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 德国 | $158 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 德国 | $164 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 德国 | $369 |
| 2026-05-26 | 通信设备 | Bruker AXS SE | 德国 | $1.2K |
| 2026-05-26 | 光缆 | Bruker AXS SE | 德国 | $693 |
| 2026-05-26 | 陶瓷绝缘配件 | Bruker AXS SE | 德国 | $411 |
| 2026-05-12 | 材料测试机零件 | Magnetic Analysis Corporation | 美国 | $1.8K |
| 2026-05-12 | 材料测试机零件 | Magnetic Analysis Corporation | 美国 | $1.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 测量仪器零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-05-26 | 测量仪器零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-18 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-18 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-18 | 材料测试机零件 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 材料测试机零件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-03 | 带接头绝缘电线 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |