ATT Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Att Công Nghiệp

110
进口笔数
12
出口笔数
$727.0K
进口金额
$90.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $514 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $27.3K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-12进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $820 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $514 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $27.3K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-12进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-11进口 $820 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101483226
企查查编码QVN4SM1JCW
成立日期2004-04-21
联系地址Số 6 ngách 11 ngõ 5 đường Trần Thái Tông, Tổ 10, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ATT CÔNG NGHIỆP
企业英文名称ATT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 ngách 11 ngõ 5 đường Trần Thái Tông, Tổ 10, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84437832028
邮箱contact@atti.vn
官网www.atti.vn
传真0437832032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
902490材料测试机零件
902730光学分光仪
854710陶瓷绝缘配件
900190未装配光学元件
850440静止变流器
900110光缆
400690其他未硫化橡胶
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
903190测量仪器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国52$357.7K
马来西亚10$220.2K
美国44$82.6K
中国21$43.9K
中国台湾11$6.0K
日本2$5.7K
英国9$4.7K
匈牙利1$3.2K
加拿大1$2.3K
法国1$380

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$90.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bruker AXS SE德国16$235.7KX射线装置及零件、光学分光仪
Bruker AXS GmbH德国11$119.0K光学分光仪、X射线装置及零件
MSITECH (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡16$91.8K测量仪器、切片机零件
Bruker AXS SE美国9$58.3K未装配光学元件、X射线装置及零件
Magnetic Analysis Corporation美国15$53.3K材料测试机零件、测量仪器零件
Bruker AXS SE马来西亚4$52.9K光学分光仪、非医用X射线设备
Brammer Standard Co., Inc.美国8$15.9K其他诊断试剂、其他钢铁制品
BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国11$14.6K其他诊断试剂、切片机零件
Brammer Standard Co., Inc.德国5$4.5K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国6$853测量仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南12$90.2K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30切片机零件Bruker AXS SE德国$1.3K
2026-06-30切片机零件Bruker AXS SE德国$511
2026-06-11其他钢铁制品BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.德国$158
2026-06-11其他钢铁制品BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.德国$164
2026-06-11其他钢铁制品BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.德国$369
2026-05-26通信设备Bruker AXS SE德国$1.2K
2026-05-26光缆Bruker AXS SE德国$693
2026-05-26陶瓷绝缘配件Bruker AXS SE德国$411
2026-05-12材料测试机零件Magnetic Analysis Corporation美国$1.8K
2026-05-12材料测试机零件Magnetic Analysis Corporation美国$1.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26测量仪器零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-05-26测量仪器零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-05-19材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-19材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-19材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-18材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-18材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-18材料测试机零件LS Metal Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2025-11-17材料测试机零件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$2.5K
2025-10-03带接头绝缘电线LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

ATT Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →