Glory World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY WORLD
4
进口笔数
35
出口笔数
$739
进口金额
$449.1K
出口金额
2025-11-08
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303209667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU3X9JE |
| 成立日期 | 2007-03-23 |
| 联系地址 | số 341/55, đường Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY WORLD |
| 企业英文名称 | GLORY WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 341/55, đường Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 06503577050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $665 |
| 中国 | 2 | $40 |
| 中国台湾 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $229.6K |
| 越南 | 16 | $122.5K |
| 美国 | 6 | $95.7K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Variable Inc. | 美国 | 1 | $600 | 光学分光仪、其他塑料制品 |
| Marec Global Inc. | 英国 | 3 | $139 | 塑料家用制品、塑料装饰品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PK TECH | 韩国 | 7 | $199.5K | 其他钢铁铸件 |
| Bosung Ind. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.0K | 绘画粉笔、聚丙烯聚合物 |
| Marec Global | 英国 | 4 | $88.6K | 热带木制相框、塑料/纺织手提包 |
| Shingeenam Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.0K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| IMPORTING SOLUTIONS INC | 美国 | 1 | $6.7K | 热带木制相框 |
| Bigtreeworld | 韩国 | 3 | $2.0K | 坚果及种子 |
| Lecien Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.4K | 印刷标签 |
| Eileen Boehne | 美国 | 1 | $300 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 塑料装饰品 | Marec Global Inc. | 中国台湾 | $24 |
| 2025-11-08 | 塑料家用制品 | Marec Global Inc. | 中国台湾 | $10 |
| 2025-11-08 | 塑料/纺织手提包 | Marec Global Inc. | 中国 | $15 |
| 2025-02-25 | 非玻璃化转印纸 | Marec Global Inc. | 美国 | $40 |
| 2023-11-19 | 非棉针织背心 | Marec Global Inc. | 中国 | $25 |
| 2023-11-19 | 纸手帕毛巾 | Marec Global Inc. | 美国 | $25 |
| 2023-08-22 | 光学分光仪 | Variable Inc. | 美国 | $300 |
| 2023-08-22 | 光学分光仪 | Variable Inc. | 美国 | $300 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2026-02-12 | BAGS | QUICK QUOTES SCRAPBOOKING COMPANY | 美国 | $0 |