FIXNET TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FIXNET
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801505509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXGJ3AM |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | 25/1 Hùng Vương, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FIXNET |
| 企业英文名称 | FIXNET TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1 Hùng Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978642086 |
| 邮箱 | nguyenbaotram4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZHONGDAXUNKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 非自动电弧焊机、其他测量仪器 |
| CITY BESTWAY SPORTS GOODS CO LTD | 中国香港 | 1 | $481 | 固定刀片刀、其他测量仪器 |
| SHANGHAI GISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $233 | 带刃刀具、非固定刃刀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | CITY BESTWAY SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-27 | 固定刀片刀 | CITY BESTWAY SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | CITY BESTWAY SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | CITY BESTWAY SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-06 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN ZHONGDAXUNKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $699 |
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ZHONGDAXUNKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $387 |
| 2024-09-06 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN ZHONGDAXUNKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $699 |
| 2024-06-24 | 带刃刀具 | SHANGHAI GISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-06-24 | 非固定刃刀 | SHANGHAI GISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-06-24 | 非固定刃刀 | SHANGHAI GISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |