Tuan Lam Agricultural Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 加工谷物颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN TUâN LâM
3
进口笔数
0
出口笔数
$112.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803014162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF0CH3J |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | 45 Nguyễn Đình Ngân, Phường Long Anh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TUÂN LÂM |
| 企业英文名称 | TUAN LAM AGRICULTURAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Nguyễn Đình Ngân, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84946274623 |
| 邮箱 | tuanlv16@wru.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 100829 | 其他粟米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $103.7K |
| 乌克兰 | 1 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.2K | 非种用大豆、其他粟米 |
| Hebei Lianshun Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 加工谷物颗粒、其他粟米 |
| Zernoprime LLC | 乌克兰 | 1 | $8.7K | 其他粟米 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-04-21 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-01-20 | 加工谷物颗粒 | HEBEI LIANSHUN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2023-03-07 | 其他粟米 | ZERNOPRIME LLC | 乌克兰 | $8.7K |