Tuan Tu Transport & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 女式化纤裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI TUấN Tú

70
进口笔数
88
出口笔数
$3.05M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365 · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28 · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-01进口 $33.5K · 2 笔出口 $132.4K · 2 笔2025-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2025-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $65.9K · 4 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-09进口 $33.7K · 4 笔出口 $67.4K · 4 笔2025-10进口 $34.5K · 5 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $73.3K · 5 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $92.1K · 5 笔2026-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $47.9K · 3 笔2026-03进口 $71.7K · 2 笔出口 $85.3K · 3 笔2026-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $65.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365 · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28 · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-01进口 $33.5K · 2 笔出口 $132.4K · 2 笔2025-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2025-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $65.9K · 4 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-09进口 $33.7K · 4 笔出口 $67.4K · 4 笔2025-10进口 $34.5K · 5 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $73.3K · 5 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $92.1K · 5 笔2026-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $47.9K · 3 笔2026-03进口 $71.7K · 2 笔出口 $85.3K · 3 笔2026-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $65.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700824002
企查查编码QVN0Y00GCM
成立日期2019-02-22
联系地址Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TÚ
企业英文名称TUAN TU TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84978907215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540120人造纤维缝纫线
580710机织标签
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
621790服装零件
600632染色合成针织布
560900纱线及绳制品
590390塑料涂层织物
540752染色聚酯布
611790针织服装零件

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
621790服装零件
620343男式化纤裤
621710其他服装配件
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$2.28M
越南67$494.7K
泰国20$176.6K
中国46$90.7K
塔吉克斯坦1$3.6K
中国台湾3$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$1.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南70$3.05M化纤针织服装、男式化纤服装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南88$1.90M印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22装饰流苏ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$813
2026-04-22窄幅弹性织物ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$524
2026-04-22纱线及绳制品ESPOIR VIETNAM CO LTD中国$109
2026-04-22装饰流苏ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-22机织标签ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$326
2026-04-22机织标签ESPOIR VIETNAM CO LTD中国$261
2026-04-22机织标签ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$326
2026-04-22装饰流苏ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-22装饰流苏ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$813
2026-04-22机织标签ESPOIR VIETNAM CO LTD中国$261

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$143
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-27女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$567
2026-04-19女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$740
2026-04-19女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-19女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-19女式化纤裤ESPOIR VIETNAM CO LTD越南$59

相关企业 · 同类产品

Tuan Tu Transport & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →