Tuan Tu Transport & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI TUấN Tú
70
进口笔数
88
出口笔数
$3.05M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700824002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y00GCM |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TÚ |
| 企业英文名称 | TUAN TU TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84978907215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621790 | 服装零件 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $2.28M |
| 越南 | 67 | $494.7K |
| 泰国 | 20 | $176.6K |
| 中国 | 46 | $90.7K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $3.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.05M | 化纤针织服装、男式化纤服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.90M | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-04-22 | 窄幅弹性织物 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-22 | 纱线及绳制品 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 装饰流苏 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 中国 | $261 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |