Truong Phat Trading & Service Technical Refrigeration Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lạnh Trường Phát
226
进口笔数
15
出口笔数
$4.76M
进口金额
$148.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313834518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GVX13B |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | E16/13F Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN LẠNH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TRADING AND SERVICE TECHNICAL REFRIGERATION ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E16/13F Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84918793600 |
| 邮箱 | codienlanhtruongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 138 | $2.48M |
| 中国 | 70 | $867.3K |
| 印度尼西亚 | 43 | $810.1K |
| 比利时 | 21 | $390.0K |
| 意大利 | 24 | $145.3K |
| 日本 | 7 | $15.8K |
| 英国 | 2 | $8.6K |
| 美国 | 4 | $7.3K |
| 土耳其 | 8 | $7.0K |
| 波兰 | 7 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $145.5K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 95 | $2.75M | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 25 | $536.8K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $458.5K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $171.1K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| Kelvion Pte. Ltd. | 中国 | 9 | $121.7K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | 12 | $107.5K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Shenzhen Lier Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Armaturenwerk Altenburg GmbH | 德国 | 5 | $72.2K | 阀门龙头、其他石制品 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 24 | $70.6K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Transfer Oil Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $21.4K | 高压塑料软管、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Armaturenwerk Altenburg GmbH | 德国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁铸件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $208 |
| 2026-06-26 | 工业热交换器 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $6.5K |
| 2026-06-26 | 工业热交换器 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 工业热交换器 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 钢制气罐 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 工业热交换器 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 制冷压缩机 | Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | $13.0K |
| 2026-06-05 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 其他风扇 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $354 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 阀门龙头 | Armaturenwerk Altenburg GmbH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 单相交流电机 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-05 | LED光伏照明装置 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-05 | 非办公金属家具 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2026-04-05 | 铝制结构体 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-04-05 | 铝制结构体 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁结构体 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2024-11-26 | 自动断路器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-11-26 | 绝缘电线 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |