Long An Packaging Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì LONG AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYDSK9P |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Lô G9, Đường số 9, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN PACKAGING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường Đức Hòa Đông, Ấp Bình Tả 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84913711005 |
| 邮箱 | myngoclapack@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $333 |
| 意大利 | 1 | $131 |
| 瑞士 | 1 | $70 |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windmollder & Holscher KG | 格鲁吉亚 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、不锈钢管配件 |
| Windmoller & Holscher Kg | 意大利 | 1 | $6 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 阀门零件 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 法国 | $3 |
| 2024-08-15 | 止回阀 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 意大利 | $67 |
| 2024-08-15 | 安全阀 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 意大利 | $48 |
| 2024-08-15 | 其他塑料制品 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 德国 | $0 |
| 2024-08-15 | 其他塑料制品 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 德国 | $0 |
| 2024-08-15 | 其他塑料制品 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 德国 | $1 |
| 2024-08-15 | 不锈钢管配件 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 意大利 | $3 |
| 2024-08-15 | 其他塑料制品 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 德国 | $0 |
| 2024-08-15 | 不锈钢管配件 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 意大利 | $4 |
| 2024-08-15 | 液压气压阀门 | WINDMOLLDER & HOLSCHER KG | 法国 | $320 |