DASK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DASK VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P1WFFN |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Biệt thự Lô số 91 khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DASK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DASK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự Lô số 91 khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84376313989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $20.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| LUMI LEGEND CORP | 中国 | 1 | $268 | 贱金属配件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非木制家具件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $268 |
| 2023-09-08 | 非木制家具件 | HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-06-06 | 自动断路器 | HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | HONGKONG STATNOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |