CANH DONG CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảNH ĐôNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315104274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRA3QS3 |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | 260/35 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | CANH DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/35 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84799968108 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | 2 | $7.7K | 仿制首饰 |
| Manuel Magin Purelei Gmbh | 德国 | 1 | $240 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 仿制首饰 | TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-19 | 仿制首饰 | TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-19 | 仿制首饰 | TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-28 | 仿制首饰 | TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-28 | 仿制首饰 | TAKAHASHI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 仿制首饰 | MANUEL MAGIN PURELEI GMBH | 德国 | $100 |
| 2023-06-15 | 仿制首饰 | MANUEL MAGIN PURELEI GMBH | 德国 | $3 |
| 2023-06-15 | 仿制首饰 | MANUEL MAGIN PURELEI GMBH | 德国 | $3 |
| 2023-06-15 | 仿制首饰 | Manuel Magin Purelei Gmbh | 德国 | $17 |
| 2023-06-15 | 仿制首饰 | MANUEL MAGIN PURELEI GMBH | 德国 | $100 |