Ganbaru Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GANBARU
11
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317702590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BAX9U5 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | 603 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GANBARU |
| 企业英文名称 | GANBARU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/3 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0969137017 |
| 邮箱 | ganbarukitchen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $175.9K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitakei Co., Ltd. | 日本 | 11 | $175.9K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $339 |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 其他塑料洁具 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2025-11-13 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $383 |
| 2025-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $2.8K |