ANT KIM LONG TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ANT KIM LONG
33
进口笔数
0
出口笔数
$474.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCNE6TA |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Nhà số 5L, ngõ 77 ngách 36 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANT KIM LONG |
| 企业英文名称 | ANT KIM LONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 399 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0326436265 |
| 邮箱 | ketoan@antkimlong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $200.2K |
| 韩国 | 13 | $102.7K |
| 捷克 | 6 | $66.1K |
| 日本 | 2 | $38.0K |
| 匈牙利 | 1 | $35.9K |
| 意大利 | 2 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLT CO LTD | 韩国 | 11 | $97.2K | 电气信号装置、通信设备 |
| INTERCOM ENGINEERING CO LTD | 中国 | 6 | $96.9K | 其他通信设备、通信设备 |
| BAS IP TECHNOLOGY SRO | 中国 | 1 | $89.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | 4 | $51.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| DYNAMICBZ SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $35.9K | 其他自动数据处理系统、电力控制板 |
| Macropix S.R.L. | 意大利 | 3 | $31.6K | 非CRT电脑显示器、自动数据处理机处理部件 |
| ARVANICS CORP ORATION | 日本 | 2 | $25.6K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| BAS IP TECHNOLOGY SRO | 斯洛伐克 | 2 | $20.2K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| HYUNDAI IT CO LTD | 韩国 | 2 | $5.5K | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $855 |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $3.9K |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | BAS IP TECHNOLOGY S R O | 捷克 | $617 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | SOLT CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2026-02-06 | LED/LCD指示面板 | SOLT CO LTD | 韩国 | $300 |