Thang Loi Fine Arts Enterprise
越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Xí Nghiệp Mỹ Nghệ Thắng Lợi
1
进口笔数
343
出口笔数
$8.9K
进口金额
$14.14M
出口金额
2024-12-18
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300105712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3FPVD3 |
| 成立日期 | 2004-09-20 |
| 联系地址 | 26B1A KCN Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP MỸ NGHỆ THẮNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 26B1A KCN Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02223831440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $14.13M |
| 越南 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yixin Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 非热带木装饰品、木制办公家具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Yong | 中国 | 310 | $12.81M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $464.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Yucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.5K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Guangxi Pingxiang City Xingmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.1K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Shenzhen Changxinrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Guangzhou Muzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Xiamen Lvye Tongtu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.2K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Shenzhen Shishenglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $0 | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 木制厨房家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $476 |
| 2024-12-18 | 木制办公家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-12-18 | 非热带木装饰品 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $278 |
| 2024-12-18 | 木制厨房家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-12-18 | 木制办公家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $634 |
| 2024-12-18 | 卧室木家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-18 | 木制办公家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-12-18 | 卧室木家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-18 | 木制办公家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-12-18 | 木制厨房家具 | HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $317 |
出口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | YUAN YONG | 中国 | $306 |
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $230 |
| 2026-04-26 | 木制厨房家具 | YUAN YONG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 卧室木家具 | YUAN YONG | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $957 |
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 卧室木家具 | YUAN YONG | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-26 | 木制办公家具 | YUAN YONG | 中国 | $3.9K |