Thang Loi Fine Arts Enterprise

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Xí Nghiệp Mỹ Nghệ Thắng Lợi

1
进口笔数
343
出口笔数
$8.9K
进口金额
$14.14M
出口金额
2024-12-18
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $769.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $439.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $480.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.6K · 11 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $582.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $465.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $476.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $555.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $439.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $480.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $438.6K · 11 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $582.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $465.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $476.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $555.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号2300105712
企查查编码QVNP3FPVD3
成立日期2004-09-20
联系地址26B1A KCN Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称XÍ NGHIỆP MỸ NGHỆ THẮNG LỢI
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址26B1A KCN Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02223831440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940169木制座椅
940360其他木家具
442199其他木制品
442090木制品
442019非热带木装饰品
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国343$14.13M
越南1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yixin Commercial & Trade Co., Ltd.中国1$8.9K非热带木装饰品、木制办公家具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuan Yong中国310$12.81M木制座椅、木制办公家具
Yichang Chengping International Trade Co., Ltd.中国10$464.3K鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$203.5K其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yucheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$192.5K木制办公家具、木制厨房家具
Guangxi Pingxiang City Xingmao Trade Co., Ltd.中国3$124.1K木制办公家具、木制厨房家具
Shenzhen Changxinrui Trading Co., Ltd.中国2$89.9K木制办公家具、木制厨房家具
Guangzhou Muzhen Trading Co., Ltd.中国2$85.9K木制办公家具、木制厨房家具
Xiamen Lvye Tongtu Import & Export Co., Ltd.中国2$83.2K木制办公家具、木制厨房家具
Shenzhen Shishenglai Trading Co., Ltd.中国2$76.3K鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$0木制座椅、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-18木制厨房家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$476
2024-12-18木制办公家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$793
2024-12-18非热带木装饰品HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$278
2024-12-18木制厨房家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$198
2024-12-18木制办公家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$634
2024-12-18卧室木家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$238
2024-12-18木制办公家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$793
2024-12-18卧室木家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$238
2024-12-18木制办公家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$397
2024-12-18木制厨房家具HEKOU YIXIN COMMERCIAL & TRADE CO LTD越南$317

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$4.4K
2026-04-26木制座椅YUAN YONG中国$306
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$230
2026-04-26木制厨房家具YUAN YONG中国$2.2K
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$1.4K
2026-04-26卧室木家具YUAN YONG中国$4.0K
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$957
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$1.7K
2026-04-26卧室木家具YUAN YONG中国$3.9K
2026-04-26木制办公家具YUAN YONG中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Thang Loi Fine Arts Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →