PHUOC THANH PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nhựa Phước Thành
1
进口笔数
5
出口笔数
$23.2K
进口金额
$40.9K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2023-12-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301279027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRWJJT2 |
| 成立日期 | 1993-07-09 |
| 联系地址 | Lô E1, đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái, cụm 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA PHƯỚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1, đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái, cụm 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838555436 |
| 邮箱 | phuocthanh3132@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842838552822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $16.7K |
| 德国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.9K |
| 日本 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIM POLYMERS INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $23.2K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | 4 | $30.9K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 泵零件 | RIM POLYMERS INDUSTRIES PTE LTD | 德国 | $6.5K |
| 2023-04-24 | 其他塑料制品 | RIM POLYMERS INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $118 |
| 2023-04-24 | 功能机器零件 | RIM POLYMERS INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $16.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2023-11-21 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2023-10-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2023-07-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2023-07-25 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $12.6K |