KMH International Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KMH INTERNATIONAL

85
进口笔数
6
出口笔数
$768.0K
进口金额
$77.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-06-08
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $194.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $194.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314698811
企查查编码QVNDGGNQV4
成立日期2017-10-25
联系地址Tầng 46, Tòa tháp tài chính Bitexco, số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KMH INTERNATIONAL
企业英文名称KMH INTERNATIONAL TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 46, Tòa tháp tài chính Bitexco, số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84901090177
邮箱kmhinternational2017@gmail.com
官网www.mayamart.vn
传真2838271899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
680223简单切割花岗岩
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
680221切割大理石
820220手工带锯条

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$470.4K
印度32$297.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$76.8K
越南1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国26$177.1K加工大理石制品、加强石制瓦片
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国10$124.1K加强石制瓦片、加工大理石制品
Shankrlal Mulji Thakkar印度4$48.4K鲜洋葱青葱
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$41.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ramola International印度6$40.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Arka Interglobe Pvt. Ltd.印度3$39.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Karunya Rocks印度4$35.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Pragya Stonex India Private Ltd.印度4$30.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd.中国3$26.6K花岗岩制品、其他化学制剂
Eurro Granite Marble Private Ltd.印度3$26.2K简单切割花岗岩、切割大理石

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold India Impex印度6$77.2K其他鲜果、椰子油渣

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19加工大理石制品GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$9.8K
2025-11-19花岗岩制品KARUNYA ROCKS印度$8.5K
2025-11-12加工大理石制品EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD印度$6.8K
2025-11-12花岗岩制品EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD印度$11.1K
2025-11-05花岗岩制品EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD印度$5.0K
2025-11-05加工大理石制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$15.1K
2025-11-05加工大理石制品EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD印度$3.3K
2025-10-31花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$10.9K
2025-10-27加工大理石制品PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$5.6K
2025-10-22加强石制瓦片ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-08其他鲜果GOLD INDIA IMPEX印度$16.3K
2024-06-08其他鲜果GOLD INDIA IMPEX印度$15.1K
2024-05-21其他鲜果GOLD INDIA IMPEX印度$16.3K
2024-05-18其他鲜果GOLD INDIA IMPEX印度$15.1K
2024-05-10其他鲜果GOLD INDIA IMPEX印度$14.1K
2024-05-07未磨肉桂Gold India Impex越南$124
2024-05-07未碾磨香料籽Gold India Impex越南$138
2024-05-07整粒胡椒Gold India Impex越南$102
2024-05-07未磨肉桂Gold India Impex越南$36

相关企业 · 同类产品

KMH International Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →