KMH International Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KMH INTERNATIONAL
85
进口笔数
6
出口笔数
$768.0K
进口金额
$77.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-06-08
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314698811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGGNQV4 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa tháp tài chính Bitexco, số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KMH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KMH INTERNATIONAL TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa tháp tài chính Bitexco, số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84901090177 |
| 邮箱 | kmhinternational2017@gmail.com |
| 官网 | www.mayamart.vn |
| 传真 | 2838271899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 820220 | 手工带锯条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $470.4K |
| 印度 | 32 | $297.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $76.8K |
| 越南 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 26 | $177.1K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Shankrlal Mulji Thakkar | 印度 | 4 | $48.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ramola International | 印度 | 6 | $40.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $39.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Karunya Rocks | 印度 | 4 | $35.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 4 | $30.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 花岗岩制品、其他化学制剂 |
| Eurro Granite Marble Private Ltd. | 印度 | 3 | $26.2K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold India Impex | 印度 | 6 | $77.2K | 其他鲜果、椰子油渣 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-19 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $8.5K |
| 2025-11-12 | 加工大理石制品 | EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2025-11-12 | 花岗岩制品 | EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2025-11-05 | 花岗岩制品 | EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-11-05 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-05 | 加工大理石制品 | EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $10.9K |
| 2025-10-27 | 加工大理石制品 | PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2025-10-22 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $16.3K |
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $15.1K |
| 2024-05-21 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $16.3K |
| 2024-05-18 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $15.1K |
| 2024-05-10 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $14.1K |
| 2024-05-07 | 未磨肉桂 | Gold India Impex | 越南 | $124 |
| 2024-05-07 | 未碾磨香料籽 | Gold India Impex | 越南 | $138 |
| 2024-05-07 | 整粒胡椒 | Gold India Impex | 越南 | $102 |
| 2024-05-07 | 未磨肉桂 | Gold India Impex | 越南 | $36 |