Bijon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIJON
12
进口笔数
0
出口笔数
$500.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1CA4T0 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIJON |
| 企业英文名称 | BIJON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842466586883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $262.0K |
| 印度 | 6 | $237.5K |
| 中国台湾 | 1 | $813 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Ivy International Inc. | 中国 | 1 | $258.4K | 化妆粉、其他护肤品 |
| PT Dagang Asia Timur | 阿联酋 | 2 | $165.6K | 电视数码摄像机 |
| AAL Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $42.5K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $29.4K | 静止变流器、通信设备 |
| Wireless-Tek Technology Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 通信设备、静止变流器 |
| CITY WALL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $813 | 电气信号装置、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 电视数码摄像机 | AAL Logistics Sdn. Bhd. | 印度 | $3.4K |
| 2024-11-18 | 电视数码摄像机 | AAL Logistics Sdn. Bhd. | 印度 | $6.2K |
| 2024-11-18 | 电视数码摄像机 | AAL Logistics Sdn. Bhd. | 印度 | $31.8K |
| 2024-11-18 | 电视数码摄像机 | AAL Logistics Sdn. Bhd. | 印度 | $976 |
| 2024-06-10 | 通信设备 | Wireless-Tek Technology Ltd. | 中国 | $297 |
| 2024-04-01 | 通信设备零件 | Sun Ivy International Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-01 | 其他电视摄像机 | Sun Ivy International Inc. | 中国 | $256.5K |
| 2024-04-01 | 通信设备零件 | Sun Ivy International Inc. | 中国 | $560 |
| 2024-04-01 | 通信设备零件 | Sun Ivy International Inc. | 中国 | $160 |
| 2024-03-20 | 通信设备 | Wireless-Tek Technology Ltd. | 中国 | $1.1K |