FMCG Viet One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Fmcg Việt
2
进口笔数
764
出口笔数
$79
进口金额
$30.13M
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
200
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311651597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ETBQYE |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | 275/50 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FMCG VIỆT |
| 企业英文名称 | FMCG VIET ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275/50 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 2822531960 |
| 邮箱 | clark.nguyen@fmcg-viet.com |
| 官网 | fmcg-viet.com |
| 传真 | 2822531964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170410 | 口香糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $59 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 292 | $10.73M |
| 中国香港 | 150 | $4.38M |
| 美国 | 37 | $2.50M |
| 荷兰 | 26 | $1.17M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $979.7K |
| 阿联酋 | 20 | $760.2K |
| 英国 | 21 | $724.9K |
| 澳大利亚 | 22 | $522.3K |
| 智利 | 7 | $515.7K |
| 韩国 | 24 | $508.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $59 | 其他食品制剂 |
| Euro Arcade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 加糖可可粉 |
下游采购商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Empire Co., Ltd. | 新加坡 | 132 | $4.72M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | 103 | $3.01M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Smart Idea Co., Ltd. | 新加坡 | 30 | $963.7K | 调味甜水、糖果 |
| Ocean Mark International Ltd | 新加坡 | 26 | $920.6K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Vinayak Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $903.2K | 调味甜水、酱油 |
| Super Empire Co., Ltd. | 新加坡 | 19 | $798.3K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | 14 | $497.4K | 调味甜水、糖果 |
| Food Science Inc. | 韩国 | 16 | $435.0K | 糖果、调味甜水 |
| Sheng Aik Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $391.4K | 工业清洁制剂 |
| Uncle Bill's Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $348.8K | 糖果、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 加糖可可粉 | Euro Arcade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $3 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | SINOTRANS | 印度尼西亚 | $8 |
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $379 |
| 2026-04-25 | 口香糖 | OD TRADING LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $236 |
| 2026-04-25 | 糖果 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $83 |
| 2026-04-25 | 糖果 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $205 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $562 |