Phuong Gia Home Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Dụng Phương Gia
9
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303419801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9HTD0X |
| 成立日期 | 2004-08-13 |
| 联系地址 | 78 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA DỤNG PHƯƠNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842838341934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $68.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Muye Ceramics Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品 |
| Compas (Xiamen) Plumbing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Smoow Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他陶瓷洁具、阀门龙头 |
| Guangdong OVS Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
| Chaozhou Jiahao Porcelain Sanitary Ware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Chaozhou Bodun Sanitary Ware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 带框玻璃镜、其他陶瓷洁具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-06-30 | 塑料马桶座圈 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-30 | 塑料马桶座圈 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-30 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-30 | 塑料马桶座圈 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-06-30 | 塑料马桶座圈 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-06-30 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-06-30 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MUYE CERAMICS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4 |