QM Tech Vietnam Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QM TECH VIệT NAM
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$103.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301201144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQBV8RR |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QM TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QM tech vietnam trade and service limited company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84986547088 |
| 邮箱 | congtyqmtechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $103.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $103.2K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-26 | 螺纹加工工具 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |