Diamond Food Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Diamond Food Việt Nam
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900596723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVDCJM8 |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | Km số 6, quốc lộ 39A, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIAMOND FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Diamond food Viet Nam joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN04- ô số 20, Cụm công nghiệp Phạm Ngũ Lão - Nghĩa Dân, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Sản xuất, chế biến thực phẩm Kinh doanh, sản xuất lương thực, thực phẩm Sản xuất các loại bánh từ bột Sản xuất cacao, socola và mứt kẹo Kinh doanh ô tô và xe có động cơ Kinh doanh phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ Đại lý ký gửi hàng hóa Kinh doanh nông sản, lâm sản nguyên liệu Kinh doanh lương thực, thực phẩm Kinh doanh đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Kinh doanh, sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; sản xuất đồ uống không cồn (nước ngọt, nước hoa quả) Kinh doanh máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Kinh doanh thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Kinh doanh máy móc, thiết bị văn phòng và phụ tùng máy văn phòng Kinh doanh, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ theo hợp đồng |
| 电话 | 02213580668 |
| 邮箱 | diamondfoodvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 129 | $1.71M |
| 越南 | 4 | $50.6K |
| 老挝 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | 133 | $1.76M | 甜饼干、糖果 |
| Khamphou Trading Ex Imp Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-06 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Mkfoodone Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |