Xuan Nam Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY XUâN NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$560
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-09-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316808851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AF1HY8 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 160/25 Đường Số 1, Khu Phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY XUÂN NAM |
| 企业英文名称 | XUAN NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/25 Đường Số 1, Khu phố 29, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84976031598 |
| 邮箱 | thangmayxuannam@gmail.com |
| 官网 | thangmayxuannam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Nona Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 升降机零件、处理器及控制器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | SHAANXI NONA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 升降机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-09-10 | 升降机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $13.6K |