Northern Vietnam Helicopter Company, Branch of Vietnam Helicopter Corporation
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRựC THăNG MIềN BắC-CHI NHáNH TổNG CôNG TY TRựC THăNG VIệT NAM
275
进口笔数
100
出口笔数
$31.56M
进口金额
$30.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
71
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107966-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW94KPG7 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Km số 1, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRỰC THĂNG MIỀN BẮC-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRỰC THĂNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VIETNAM HELICOPTER CORPORATION - NORTHERN VIETNAM HELICOPTER COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km số 1, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842438771410 |
| 邮箱 | northernvnh@vnh.com.vn |
| 传真 | +842438272780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 880212 | 重型直升机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880212 | 重型直升机 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.00M |
| 俄罗斯 | 81 | $8.91M |
| 法国 | 111 | $3.15M |
| 乌克兰 | 6 | $1.15M |
| 美国 | 47 | $1.12M |
| 英国 | 17 | $92.1K |
| 印度 | 7 | $53.4K |
| 瑞士 | 4 | $25.6K |
| 摩洛哥 | 1 | $20.2K |
| 德国 | 4 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $18.75M |
| 印度尼西亚 | 5 | $5.51M |
| 法国 | 15 | $1.78M |
| 新加坡 | 12 | $1.53M |
| 印度 | 20 | $1.18M |
| 俄罗斯 | 9 | $971.7K |
| 马来西亚 | 1 | $43.1K |
| 美国 | 3 | $6.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airbus Helicopters | 法国 | 74 | $2.36M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Aviahelp Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $1.62M | 飞机零件、其他航空器零件 |
| AviafinService LLC | 俄罗斯 | 11 | $1.44M | 飞机零件、发动机泵 |
| Aviahelp Joint Stock Co. | 俄罗斯 | 14 | $1.41M | 飞机零件、发动机泵 |
| Aviakhelp | 俄罗斯 | 7 | $768.8K | 其他电气开关、其他电气设备 |
| Aeroservice SIA | 拉脱维亚 | 8 | $726.8K | 飞机零件 |
| Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $138.4K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Bell Textron Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 14 | $75.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Airbus Helicopters | 英国 | 10 | $41.7K | 飞机零件、轴承座 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 10 | $12.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Volta Pasifik Aviasi | 越南 | 3 | $6.00M | 重型直升机 |
| PT VOLTA PASIFIK AVIASI | 印度尼西亚 | 3 | $5.50M | 重型直升机、非轻质石油 |
| Safran Helicopter Engines Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.77M | 飞机零件、涡轮机零件 |
| Airbus Helicopters | 法国 | 12 | $1.23M | 飞机零件、其他航空器零件 |
| SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $835.0K | 飞机零件、非螺纹垫圈 |
| Aviahelp Ltd. | 越南 | 4 | $508.1K | 飞机零件 |
| Volga Overseas Private Ltd. | 印度 | 8 | $355.2K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Aviakhelp | 俄罗斯 | 4 | $294.1K | 5000千瓦以下燃气轮机、发动机泵 |
| Airbus Helicopters | 越南 | 5 | $60.3K | 飞机零件 |
| Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $47.4K | 飞机零件、电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Airbus Helicopters | 瑞士 | $6.2K |
| 2026-06-25 | 飞机零件 | AviafinService LLC | 俄罗斯 | $526.0K |
| 2026-06-24 | 飞机零件 | JOINT STOCK COMPANY "AVIAHELP" | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 飞机零件 | JOINT STOCK COMPANY "AVIAHELP" | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2026-06-24 | 飞机零件 | JOINT STOCK COMPANY "AVIAHELP" | 俄罗斯 | $8.1K |
| 2026-06-23 | 固态存储设备 | AIRBUS HELICOPTERS C/O SCHAETZL | 法国 | $0 |
| 2026-06-16 | 飞机零件 | SAFRAN AEROSYTEMS SERVICES ASIA PTE LTD | 法国 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 飞机零件 | SAFRAN AEROSYTEMS SERVICES ASIA PTE LTD | 法国 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 飞机零件 | SAFRAN AEROSYTEMS SERVICES ASIA PTE LTD | 法国 | $38.5K |
| 2026-06-16 | 飞机零件 | SAFRAN AEROSYTEMS SERVICES ASIA PTE LTD | 法国 | $113.0K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Airbus Helicopters | 法国 | $13.0K |
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Airbus Helicopters | 法国 | $8.2K |
| 2026-05-27 | 飞机零件 | Safran Helicopter Engines France | 法国 | $3.0K |
| 2026-05-26 | 飞机零件 | Safran Helicopter Engines France | 法国 | $523.3K |
| 2026-04-23 | 飞机零件 | Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | — | $23.4K |
| 2026-04-15 | 飞机零件 | JOINT STOCK COMPANY "AVIAHELP" (AVH JSC) | — | $269.9K |
| 2026-04-15 | 飞机零件 | JOINT STOCK COMPANY "AVIAHELP" (AVH JSC) | — | $269.9K |
| 2026-02-04 | 飞机零件 | Safran Aerosystems | — | $3.6K |
| 2026-02-04 | 飞机零件 | Safran Aerosystems | — | $3.6K |
| 2025-12-18 | 飞机零件 | SKY ONE AIRWAYS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.7K |