NHAM NGUYEN CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 立式冷冻柜≤900升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhâm Nguyễn
9
进口笔数
0
出口笔数
$124.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310538052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2S10RW |
| 成立日期 | 2010-12-24 |
| 联系地址 | 83/3/8 Đường số 7, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÂM NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/3/8 Đường số 7, Khu phố 44, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02822454522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $124.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 6 | $88.6K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| TWOTHOUSAND MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $22.6K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| ACCURL CNC MACHINE (ANHUI) MANUFACTORY CO LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-11 | 热饮食品加热设备 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-11 | 热饮食品加热设备 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 温控处理零件 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $542 |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | YINDU KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39 |