Viet Chao Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT CHàO

376
进口笔数
21
出口笔数
$13.51M
进口金额
$805.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
29
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 6 笔出口 $370.8K · 1 笔2023-11进口 $329.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $399.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $261.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.8K · 6 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-05进口 $111.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $979.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $573.5K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $390.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $559.4K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $556.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $415.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $711.9K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $494.6K · 7 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-05进口 $252.8K · 6 笔出口 $718 · 1 笔2025-06进口 $116.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.9K · 11 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-08进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $532.7K · 12 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-10进口 $153.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.7K · 17 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $708.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $368.5K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $187.7K · 9 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $1.26M · 15 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $285.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $576.6K · 16 笔出口 $46.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 6 笔出口 $370.8K · 1 笔2023-11进口 $329.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $399.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $261.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.8K · 6 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-05进口 $111.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $979.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $573.5K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $390.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $559.4K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $556.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $415.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $711.9K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $494.6K · 7 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-05进口 $252.8K · 6 笔出口 $718 · 1 笔2025-06进口 $116.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.9K · 11 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-08进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $532.7K · 12 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-10进口 $153.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.7K · 17 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $708.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $368.5K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-03进口 $187.7K · 9 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $1.26M · 15 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-05进口 $285.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $576.6K · 16 笔出口 $46.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101454169
企查查编码QVNV9UK9P9
成立日期2004-02-12
联系地址Tầng 1 + 2, số 61 ngõ 66 phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO
企业英文名称VIET CHAO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 61 ngõ 66 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+84906007700
邮箱vietchao@vietchao.vn
官网www.vietchao.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
853650其他电气开关
843131升降机零件
903180其他测量仪器
850440静止变流器
392690其他塑料制品
842890其他升降机械
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
903180其他测量仪器
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
853650其他电气开关
854129大功率晶体管
903033电测仪表
940549非LED电灯装置
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国326$13.23M
意大利19$135.2K
西班牙19$129.3K
瑞典13$9.9K
日本10$4.3K
马来西亚3$499
德国1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$805.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国150$8.21M升降机、升降机零件
Hangzhou Xizi IParking Co., Ltd.中国16$3.81M其他升降机械、其他塑料制品
Hangzhou Xiolift Co., Ltd.中国15$667.5K升降机、升降机零件
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国27$164.6K其他塑料制品、静止变流器
Lifting Italia S.r.l.意大利19$135.2K升降机、电力控制板
MAC PUAR S.A.西班牙17$109.3K升降机、升降机零件
XI'AN NOSION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港67$66.9K电力控制板、其他电气开关
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$62.0K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国17$15.5K电力控制板、其他电气开关
Aritco Lift AB瑞典13$9.9K升降机、升降机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & T Intelligent Control Co., Ltd.越南1$370.8K升降机
AAC Technologies Bac Giang Co., Ltd.越南1$119.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南1$88.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$71.8K染色棉针织布、染色合成针织布
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$51.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南3$48.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$43.5K通信设备零件、其他电子IC
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K处理器及控制器、自粘塑料片
Vietnergy Co., Ltd.越南2$2.6K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30升降机Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国$17.6K
2026-06-30升降机Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国$13.4K
2026-06-26升降机Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国$18.1K
2026-06-23电力控制板Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国$511
2026-06-23电力控制板Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国$114
2026-06-23电力控制板Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国$79
2026-06-23电力控制板Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国$428
2026-06-23电力控制板Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd.中国$252
2026-06-18电力控制板Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国$199
2026-06-18升降机Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国$17.7K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19升降机Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$23.3K
2026-06-18升降机Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$23.3K
2026-04-24电力控制板Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-24电力控制板Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-02其他电气开关Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$431
2026-03-02电力控制板Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-03-02电力控制板Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$767
2026-03-02其他电气开关Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$767
2026-03-02其他测量仪器Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$767
2026-03-02静止变流器Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$240

相关企业 · 同类产品

Viet Chao Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →