Viet Chao Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT CHàO
376
进口笔数
21
出口笔数
$13.51M
进口金额
$805.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
29
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101454169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9UK9P9 |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 1 + 2, số 61 ngõ 66 phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CHÀO |
| 企业英文名称 | VIET CHAO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 ngõ 66 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84906007700 |
| 邮箱 | vietchao@vietchao.vn |
| 官网 | www.vietchao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 326 | $13.23M |
| 意大利 | 19 | $135.2K |
| 西班牙 | 19 | $129.3K |
| 瑞典 | 13 | $9.9K |
| 日本 | 10 | $4.3K |
| 马来西亚 | 3 | $499 |
| 德国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $805.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | 150 | $8.21M | 升降机、升降机零件 |
| Hangzhou Xizi IParking Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.81M | 其他升降机械、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xiolift Co., Ltd. | 中国 | 15 | $667.5K | 升降机、升降机零件 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $164.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Lifting Italia S.r.l. | 意大利 | 19 | $135.2K | 升降机、电力控制板 |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 17 | $109.3K | 升降机、升降机零件 |
| XI'AN NOSION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 67 | $66.9K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $62.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $15.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Aritco Lift AB | 瑞典 | 13 | $9.9K | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | 1 | $370.8K | 升降机 |
| AAC Technologies Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $119.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $71.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $51.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 升降机 | Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-30 | 升降机 | Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-26 | 升降机 | Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $511 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $428 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Xi'an Nosition Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-18 | 升降机 | Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 升降机 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-06-18 | 升降机 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-03-02 | 其他测量仪器 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $240 |