KHANHHOA ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Khánh Hòa
17
进口笔数
0
出口笔数
$443.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200652338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF21DVA |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | thôn Ninh Ích, Xã Ninh An, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA |
| 企业英文名称 | KHANHHOA ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Ninh Ích, Xã Bắc Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842583634268 |
| 邮箱 | kes.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0583634268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $443.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | 17 | $443.6K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $26.5K |
| 2023-11-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $27.2K |
| 2023-11-18 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $27.2K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $40.2K |
| 2023-10-18 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $40.2K |
| 2023-09-14 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $25.0K |
| 2023-09-12 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $31.3K |
| 2023-08-11 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $28.9K |
| 2023-08-09 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $28.9K |
| 2023-07-13 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $31.2K |