Soho Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,601 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Sông Hồng
2,601
进口笔数
932
出口笔数
$31.68M
进口金额
$55.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
91
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600326984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUVU28R |
| 成立日期 | 2005-04-04 |
| 联系地址 | Phố Hồng Hà, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Hồng Hà, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh các mặt hàng: Bông, vải, sợi, sản phẩm may mặc 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 31001 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 46202 - Bán buôn hoa và cây 46324 - Bán buôn cà phê 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 电话 | +842103846506 |
| 邮箱 | Sohogar@yahoo.com |
| 传真 | 02103848490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 181.9231亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 913 | $14.31M |
| 越南 | 820 | $8.36M |
| 日本 | 687 | $5.59M |
| 韩国 | 169 | $3.10M |
| 泰国 | 10 | $222.7K |
| 中国台湾 | 1 | $57.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $19.3K |
| 意大利 | 1 | $15.6K |
| 英国 | 2 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 369 | $17.60M |
| 美国 | 182 | $17.07M |
| 韩国 | 246 | $16.91M |
| 越南 | 58 | $2.36M |
| 英国 | 10 | $528.6K |
| 中国 | 9 | $187.1K |
| 中国香港 | 33 | $164.8K |
| 德国 | 3 | $146.9K |
| 中国台湾 | 5 | $92.8K |
| 加拿大 | 3 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 979 | $10.51M | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| TP Inc. | 中国 | 161 | $2.98M | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| TP Inc. | 韩国 | 97 | $1.51M | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.37M | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 79 | $1.37M | 印刷标签、机织标签 |
| TP Inc. | 越南 | 119 | $225.5K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 60 | $126.2K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| TP Inc. | 巴基斯坦 | 77 | $113.6K | 非织造标签、装饰流苏 |
| TP Inc. | 巴布亚新几内亚 | 66 | $105.4K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 85 | $96.4K | 装饰流苏、印刷标签 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 330 | $16.42M | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Janie & Jack, LLC | 美国 | 138 | $14.45M | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
| Vora Fabric Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $4.07M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Nova Mode Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $3.38M | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| Janie & Jack, LLC | 韩国 | 19 | $1.51M | 男棉裤、男式纺织裤 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 16 | $960.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Mystic Inc. | 美国 | 16 | $789.4K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Jadam Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $697.1K | 其他纺织大衣、男式纺织裤 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 20 | $207.1K | 棉针织衬衫、化纤男衬衫 |
| JANIE & JACK LLC | 中国香港 | 23 | $95.1K | 婴儿棉服、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2,601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIKIBO LTD | 日本 | $135 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | SHIKIBO LTD | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SHIKIBO LTD | 日本 | $213 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SHIKIBO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | SHIKIBO LTD | 日本 | $306 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 932)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 其他男式纺织服装 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $161.8K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他男式纺织服装 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JANIE & JACK LLC | 韩国 | $3.8K |