Soho Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,601 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Sông Hồng

2,601
进口笔数
932
出口笔数
$31.68M
进口金额
$55.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
91
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.9K · 19 笔出口 $965.8K · 16 笔2023-09进口 $654.4K · 55 笔出口 $1.77M · 34 笔2023-10进口 $1.04M · 70 笔出口 $768.3K · 22 笔2023-11进口 $836.0K · 53 笔出口 $1.36M · 17 笔2023-12进口 $710.5K · 77 笔出口 $943.3K · 20 笔2024-01进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.51M · 27 笔2024-02进口 $949.6K · 55 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-03进口 $620.8K · 62 笔出口 $2.06M · 38 笔2024-04进口 $784.7K · 81 笔出口 $1.65M · 36 笔2024-05进口 $1.46M · 103 笔出口 $1.33M · 24 笔2024-06进口 $915.0K · 78 笔出口 $945.9K · 21 笔2024-07进口 $708.8K · 79 笔出口 $1.46M · 36 笔2024-08进口 $545.7K · 63 笔出口 $2.83M · 34 笔2024-09进口 $535.6K · 75 笔出口 $1.12M · 18 笔2024-10进口 $910.0K · 92 笔出口 $1.46M · 22 笔2024-11进口 $866.7K · 66 笔出口 $1.41M · 23 笔2024-12进口 $946.1K · 94 笔出口 $1.09M · 16 笔2025-01进口 $636.4K · 57 笔出口 $842.2K · 9 笔2025-02进口 $290.0K · 49 笔出口 $2.18M · 25 笔2025-03进口 $816.2K · 67 笔出口 $1.57M · 32 笔2025-04进口 $808.9K · 67 笔出口 $1.18M · 21 笔2025-05进口 $508.0K · 53 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-06进口 $1.06M · 55 笔出口 $1.41M · 28 笔2025-07进口 $928.2K · 68 笔出口 $959.4K · 23 笔2025-08进口 $604.4K · 54 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-09进口 $931.1K · 67 笔出口 $1.56M · 23 笔2025-10进口 $334.5K · 43 笔出口 $1.99M · 31 笔2025-11进口 $770.9K · 50 笔出口 $897.7K · 15 笔2025-12进口 $921.8K · 61 笔出口 $1.33M · 12 笔2026-01进口 $505.7K · 75 笔出口 $584.2K · 21 笔2026-02进口 $715.9K · 42 笔出口 $1.68M · 22 笔2026-03进口 $977.0K · 62 笔出口 $1.85M · 37 笔2026-04进口 $1.38M · 66 笔出口 $862.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.9K · 19 笔出口 $965.8K · 16 笔2023-09进口 $654.4K · 55 笔出口 $1.77M · 34 笔2023-10进口 $1.04M · 70 笔出口 $768.3K · 22 笔2023-11进口 $836.0K · 53 笔出口 $1.36M · 17 笔2023-12进口 $710.5K · 77 笔出口 $943.3K · 20 笔2024-01进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.51M · 27 笔2024-02进口 $949.6K · 55 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-03进口 $620.8K · 62 笔出口 $2.06M · 38 笔2024-04进口 $784.7K · 81 笔出口 $1.65M · 36 笔2024-05进口 $1.46M · 103 笔出口 $1.33M · 24 笔2024-06进口 $915.0K · 78 笔出口 $945.9K · 21 笔2024-07进口 $708.8K · 79 笔出口 $1.46M · 36 笔2024-08进口 $545.7K · 63 笔出口 $2.83M · 34 笔2024-09进口 $535.6K · 75 笔出口 $1.12M · 18 笔2024-10进口 $910.0K · 92 笔出口 $1.46M · 22 笔2024-11进口 $866.7K · 66 笔出口 $1.41M · 23 笔2024-12进口 $946.1K · 94 笔出口 $1.09M · 16 笔2025-01进口 $636.4K · 57 笔出口 $842.2K · 9 笔2025-02进口 $290.0K · 49 笔出口 $2.18M · 25 笔2025-03进口 $816.2K · 67 笔出口 $1.57M · 32 笔2025-04进口 $808.9K · 67 笔出口 $1.18M · 21 笔2025-05进口 $508.0K · 53 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-06进口 $1.06M · 55 笔出口 $1.41M · 28 笔2025-07进口 $928.2K · 68 笔出口 $959.4K · 23 笔2025-08进口 $604.4K · 54 笔出口 $1.08M · 16 笔2025-09进口 $931.1K · 67 笔出口 $1.56M · 23 笔2025-10进口 $334.5K · 43 笔出口 $1.99M · 31 笔2025-11进口 $770.9K · 50 笔出口 $897.7K · 15 笔2025-12进口 $921.8K · 61 笔出口 $1.33M · 12 笔2026-01进口 $505.7K · 75 笔出口 $584.2K · 21 笔2026-02进口 $715.9K · 42 笔出口 $1.68M · 22 笔2026-03进口 $977.0K · 62 笔出口 $1.85M · 37 笔2026-04进口 $1.38M · 66 笔出口 $862.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号2600326984
企查查编码QVNUUVU28R
成立日期2005-04-04
联系地址Phố Hồng Hà, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Hồng Hà, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ
经营范围Sản xuất, kinh doanh các mặt hàng: Bông, vải, sợi, sản phẩm may mặc 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 31001 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 46202 - Bán buôn hoa và cây 46324 - Bán buôn cà phê 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
电话+842103846506
邮箱Sohogar@yahoo.com
传真02103848490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本181.9231亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
551219聚酯短纤织物
590390塑料涂层织物
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620349男式纺织裤
620342男棉裤
620343男式化纤裤
621139其他男式纺织服装
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620462女式棉裤
621132棉制男装
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国913$14.31M
越南820$8.36M
日本687$5.59M
韩国169$3.10M
泰国10$222.7K
中国台湾1$57.9K
印度尼西亚4$19.3K
意大利1$15.6K
英国2$133

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本369$17.60M
美国182$17.07M
韩国246$16.91M
越南58$2.36M
英国10$528.6K
中国9$187.1K
中国香港33$164.8K
德国3$146.9K
中国台湾5$92.8K
加拿大3$53.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南979$10.51M彩色牛仔布、非织造标签
TP Inc.中国161$2.98M染色尼龙织物、塑料涂层织物
TP Inc.韩国97$1.51M塑料涂层织物、塑料衣着附件
Pan Pacific Co., Ltd.中国57$1.37M染色尼龙织物、塑料涂层织物
Shikibo Ltd.日本79$1.37M印刷标签、机织标签
TP Inc.越南119$225.5K合成纤维缝纫线、其他拉链
Pan Pacific Co., Ltd.越南60$126.2K合成纤维缝纫线、其他拉链
TP Inc.巴基斯坦77$113.6K非织造标签、装饰流苏
TP Inc.巴布亚新几内亚66$105.4K印刷标签、装饰流苏
Pan Pacific Co., Ltd.巴基斯坦85$96.4K装饰流苏、印刷标签

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南330$16.42M涤棉斜纹布、聚酯短纤织物
Janie & Jack, LLC美国138$14.45M婴儿棉针织品、婴儿棉服
Vora Fabric Co., Ltd.韩国52$4.07M女式化纤裤、女式化纤夹克
Nova Mode Co., Ltd.韩国43$3.38M女式棉裤、女式化纤裤
Janie & Jack, LLC韩国19$1.51M男棉裤、男式纺织裤
Nonoguchi Co., Ltd.日本16$960.1K男式化纤服装、男式化纤裤
Mystic Inc.美国16$789.4K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Jadam Trading Co., Ltd.韩国16$697.1K其他纺织大衣、男式纺织裤
Shikibo Ltd.日本20$207.1K棉针织衬衫、化纤男衬衫
JANIE & JACK LLC中国香港23$95.1K婴儿棉服、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 2,601)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑浸渍纱线SHIKIBO LTD日本$135
2026-04-29聚酯短纤织物SHIKIBO LTD日本$13.2K
2026-04-29塑料涂层织物SHIKIBO LTD日本$213
2026-04-29染色聚酯布Ritnal Co., Ltd.日本$15
2026-04-29金属钩环Ritnal Co., Ltd.日本$0
2026-04-29聚酯短纤织物Ritnal Co., Ltd.日本$105
2026-04-29塑料涂层织物SHIKIBO LTD日本$5.5K
2026-04-29装饰流苏Ritnal Co., Ltd.日本$0
2026-04-29聚酯短纤织物SHIKIBO LTD日本$306
2026-04-29非织造标签Ritnal Co., Ltd.日本$0

出口(共 932)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$6.4K
2026-04-27其他男式纺织服装JANIE & JACK LLC韩国$19.4K
2026-04-27女式化纤裤Ritnal Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$11.9K
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$3.9K
2026-04-27男式化纤裤Ritnal Co., Ltd.日本$161.8K
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$3.6K
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$3.1K
2026-04-27其他男式纺织服装JANIE & JACK LLC韩国$2.1K
2026-04-27男棉裤JANIE & JACK LLC韩国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Soho Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →